
Luis Cardozo là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportivo Recoleta.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 10 | 8 | 750 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 51% | 0 | 0 | 6,47 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 495 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 36% | 1 | 0 | 6,25 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 380/429 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/55 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/122 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo Trinidense | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Cerro Porteno | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 5/7 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 6,49 |
| 19/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/4 | — | 6,04 |
| 15/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2017 | 29 | 750 nghìn € |
| 01/03/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/02/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Libertad Asunción | Recoleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cerro Porteno | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Mazatlan FC | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 10/07/2014 | Cerro Porteno | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực53