Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Cano

Barcelona SC(ECU)Tiền đạoECU
27Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Luis Cano là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.281Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—18131.15000113487%49%106,60
Copa Libertadores2026—221310001074%20%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.150 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/387 (87%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
11/39 (28%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/100 (49%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 36
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Cano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1170000011/110——6,60
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-1550021018/2024/4—7,33
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1640000021/2113/5—6,49
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 2-1790000022/2411/4—6,40
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-2450000016/1802/6—6,23
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 0-0900010115/1702/4—5,95
13/07/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecH 0-045000019/1202/3—6,59
05/07/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 2-0860000124/2915/10—6,71
02/06/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioB 0-1900020344/4812/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202021300 nghìn €
29/12/202021500 nghìn €
29/06/202121400 nghìn €
29/12/202122350 nghìn €
19/06/202222400 nghìn €
29/12/202223400 nghìn €
13/07/202323300 nghìn €
04/12/202324800 nghìn €
05/06/2024241,0 triệu €
23/09/202425800 nghìn €
15/12/202425700 nghìn €
08/04/202525600 nghìn €
15/06/202525600 nghìn €
21/12/202526800 nghìn €
02/06/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2026Sociedad Deportiva AucasBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
13/01/2021Guayaquil CitySociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
02/01/2020Fiorentina FCGuayaquil CityChuyển nhượng—
31/12/2019Independiente JuniorsFiorentina FCCho mượn—
18/03/2019Fiorentina FCIndependiente JuniorsChuyển nhượng—
16/03/2019Independiente del Valle BFiorentina FCCho mượn—
02/01/2019Fiorentina FCIndependiente del Valle BChuyển nhượng—
31/12/2018CD Santa RitaFiorentina FCCho mượn—
27/02/2018Fiorentina FCCD Santa RitaChuyển nhượng—
31/12/2017CD Santa RitaFiorentina FCCho mượn—
01/03/2017Fiorentina FCCD Santa RitaChuyển nhượng—
28/02/2017CD Ciudadelas del NorteFiorentina FCChuyển nhượng—
01/01/2016CD Ciudadelas del Norte U20CD Ciudadelas del NorteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com