Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Benites

Atletico GrauTiền đạoPER
30Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Luis Benites là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
941Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—167785311201186%38%206,75
Copa de la Liga2026—2215600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
11/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
339/390 (86%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
8/33 (24%)
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/76 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Benites · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-313000008/1012/3—5,82
09/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 0-0300010217/2000/1V6,78
20/09/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 1-3210000010/1300/1—5,75
14/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-118101115/500/2V6,97
07/09/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 2-413000006/701/3—5,81
02/09/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-0dự bị00000—0———
22/08/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 3-1450011114/1901/1—6,38
15/08/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 1-027001018/1001/4—6,99
09/08/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 0-0680010114/1700/5—6,55
02/08/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysB 0-1590021325/3311/7—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201720200 nghìn €
28/12/201721200 nghìn €
16/04/201922250 nghìn €
14/02/202023250 nghìn €
08/12/202024250 nghìn €
19/05/202124250 nghìn €
21/11/202125250 nghìn €
31/05/202225325 nghìn €
21/11/202226600 nghìn €
01/06/202326650 nghìn €
19/11/202327600 nghìn €
27/05/202427450 nghìn €
06/11/202428400 nghìn €
11/06/202528400 nghìn €
05/11/202529400 nghìn €
04/06/202629375 nghìn €
31/08/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AD TarmaAtletico GrauChuyển nhượng—
31/12/2025CiencianoAD TarmaChuyển nhượng—
31/12/2024Sport HuancayoCiencianoChuyển nhượng—
31/12/2020Carlos MannucciSport HuancayoChuyển nhượng—
31/12/2018Atletico GrauCarlos MannucciChuyển nhượng—
31/12/2017Alianza Atletico SullanaAtletico GrauChuyển nhượng—
31/12/2016Defensor La BocanaAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com