
Luis Antonio Ferreira Rodrigues
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Luis Antonio Ferreira Rodrigues là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Tiểu sử Luis Antonio Ferreira Rodrigues
Luis Antonio Ferreira Rodrigues là tiền vệ 32 tuổi, hiện thi đấu cho Liaoning Tieren và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 25 trận với 2090 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Goias Esporte Clube sang Liaoning Tieren vào ngày 18/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.090Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 24 | 2.090 | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 90% | 66% | 6 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.090 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/52
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1275/1406 (90%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 112/148 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 45 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 45
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/199 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 110 / 48
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 52
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 3/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/77 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 1 | 2/3 | — | 6,86 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 62/68 | 0 | 1/4 | — | 7,49 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 2/7 | — | 6,37 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 3 | 8/10 | — | 6,75 |