
Luis Angel Casimiro Pena Martinez
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Luis Angel Casimiro Pena Martinez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
24Đá chính
1.069Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 27 | 18 | 535 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 56% | 4 | 0 | 2,39 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 534 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 48% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 2,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/262 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/18 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/48 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/09/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
| 15/09/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.