
Luis Angel Casimiro Pena Martinez
2002Năm sinh
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Luis Angel Casimiro Pena Martinez là tiền vệ sinh năm 2002 quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
25Đá chính
1.160Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 29 | 19 | 626 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 54% | 5 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 534 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 48% | 1 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 626 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/278 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 8 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 29/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | V | 5,83 |
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 3 | 6/10 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Portuguesa FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,79 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Carabobo | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 0 | 5/9 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25/29 | 1 | 2/4 | — | 7,46 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 4/7 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/09/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
| 15/09/2026 | 24 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.