Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luigi Cherubini

BeneventoTiền đạoITA
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Luigi Cherubini là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
231Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—6323110010385%63%106,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/90 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luigi Cherubini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs VicenzaH 2-225001117/803/5—7,12
10/10/2026Serie Bvs CesenaT 2-011103113/301/3V7,52
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Ba LanT 6-211101112/413/6—7,66
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ArmeniaT 1-011001115/800/1—6,55
19/09/2026Serie B@ CarrareseT 1-013001005/714/6—6,51
12/09/2026Serie Bvs Hellas VeronaT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie B@ AscoliB 0-1450000010/1112/4—6,32
31/08/2026Serie Bvs SudTirolH 1-1660021331/3519/10—7,60
23/08/2026Serie Bvs ModenaB 1-2710030121/2614/8—6,59
08/08/2026Giao hữu CLB@ Brighton Hove AlbionB 0-324001015/503/4—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/202319200 nghìn €
24/06/202420350 nghìn €
22/12/202420600 nghìn €
16/03/2025211,0 triệu €
01/06/2025212,0 triệu €
10/12/2025212,2 triệu €
03/06/2026223,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026AS RomaBeneventoChuyển nhượng—
29/06/2026SampdoriaAS RomaCho mượn—
20/08/2025AS RomaSampdoriaChuyển nhượng—
29/06/2025CarrareseAS RomaCho mượn—
27/07/2024AS Roma U20CarrareseChuyển nhượng—
30/06/2021AS Roma U18AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2020AS Rom YouthAS Roma U18Chuyển nhượng—
11/07/2018Lazio YouthAS Rom YouthChuyển nhượng—
13/07/2017AS Rom YouthLazio YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com