
Luciano Vietto
Tiền đạoARG
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Luciano Vietto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Recoleta | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 21/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,75 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/5 | V | 6,31 |
| 09/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Recoleta | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 26/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 3/8 | — | 6,45 |
| 21/03/2026 | Copa Argentina | vs Deportivo Rincon | T 5-0 | 71 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 2-5 | 63 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 12/19 | 2 | 5/9 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/11/2012 | 18 | 3,5 triệu € |
| 25/12/2012 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/04/2013 | 19 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 19 | 10,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 20 | 8,5 triệu € |
| 08/08/2014 | 20 | 5,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 20,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 18,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 14,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 16,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 12,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 17/06/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 28 | 2,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 27/02/2024 | 30 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | San Lorenzo | Free player | Trở lại | — |
| 26/01/2026 | Racing Club de Avellaneda | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Al Qadsiah | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Al Hilal | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Shabab FC | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Al Hilal | Al Shabab FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2020 | Sporting CP | Al Hilal | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Atletico Madrid | Sporting CP | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Fulham | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 08/08/2018 | Atletico Madrid | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Valencia CF | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 03/01/2018 | Atletico Madrid | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sevilla FC | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Atletico Madrid | Sevilla FC | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 06/07/2015 | Villarreal CF | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 03/08/2014 | Racing Club de Avellaneda | Villarreal CF | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 30/06/2011 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club Estudiantes de La Plata U20 | Racing Club U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh36
- Thể lực53