Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Vietto

Tiền đạoARG
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Luciano Vietto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Vietto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RecoletaB 0-1100000210/1001/2—6,62
21/04/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 0-026000018/1012/4—6,75
17/04/2026Copa Sudamericanavs Deportivo CuencaT 2-0dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0450000111/1300/5V6,31
09/04/2026Copa Sudamericana@ Deportivo RecoletaH 1-124001009/1200/1—6,47
26/03/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-1770000127/3513/8—6,45
21/03/2026Copa Argentinavs Deportivo RinconT 5-07111000—0——8,30
17/03/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaB 2-5630052112/1925/9—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 3,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 8,5 triệu €2014: 5,5 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/20121850 nghìn €
04/11/2012183,5 triệu €
25/12/2012195,0 triệu €
28/04/2013197,0 triệu €
29/06/20131910,0 triệu €
09/02/2014208,5 triệu €
08/08/2014205,5 triệu €
22/01/20152110,0 triệu €
08/04/20152115,0 triệu €
30/06/20152120,0 triệu €
21/02/20162218,0 triệu €
06/04/20162215,0 triệu €
14/07/20162214,0 triệu €
23/01/20172316,0 triệu €
04/06/20172312,0 triệu €
31/12/20172410,0 triệu €
29/05/2018246,0 triệu €
18/12/2018256,0 triệu €
12/06/2019257,0 triệu €
29/12/2019267,5 triệu €
07/04/2020266,0 triệu €
16/08/2020267,0 triệu €
30/01/2021276,5 triệu €
17/06/2021275,5 triệu €
05/01/2022285,0 triệu €
29/06/2022284,0 triệu €
01/12/2022282,8 triệu €
11/06/2023292,5 triệu €
25/10/2023292,3 triệu €
27/02/2024302,2 triệu €
03/06/2024302,0 triệu €
12/12/2024312,0 triệu €
01/06/2025312,0 triệu €
23/09/2025311,5 triệu €
16/12/2025321,5 triệu €
21/05/2026321,2 triệu €
05/10/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026San LorenzoFree playerTrở lại—
26/01/2026Racing Club de AvellanedaSan LorenzoChuyển nhượng—
30/08/2024Al QadsiahRacing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
08/08/2023Al HilalAl QadsiahChuyển nhượng—
29/06/2022Al Shabab FCAl HilalCho mượn—
28/01/2022Al HilalAl Shabab FCChuyển nhượng—
24/10/2020Sporting CPAl HilalHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2019Atletico MadridSporting CPHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2019FulhamAtletico MadridCho mượn—
08/08/2018Atletico MadridFulhamChuyển nhượng—
29/06/2018Valencia CFAtletico MadridCho mượn—
03/01/2018Atletico MadridValencia CFChuyển nhượng—
29/06/2017Sevilla FCAtletico MadridCho mượn—
28/07/2016Atletico MadridSevilla FCChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
06/07/2015Villarreal CFAtletico MadridHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
03/08/2014Racing Club de AvellanedaVillarreal CFHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2011Racing Club U20Racing Club de AvellanedaChuyển nhượng—
30/06/2010Club Estudiantes de La Plata U20Racing Club U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy61
  • Sức mạnh36
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com