Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Paredes

24Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Luciano Paredes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
20Đá chính
1.762Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1762Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25201.76210013367%50%306,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.762 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/604 (67%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/58 (18%)
Chuyền dài chính xác
39/102 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
27
Phá bóng
76
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/168 (50%)
Không chiến thắng / thua
23 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 65
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
377
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Paredes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1900000020/3033/4V6,23
13/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysT 1-0900000010/1800/1—7,14
06/10/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-3900000223/2813/8V6,24
20/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-0800010249/5925/7—7,46
12/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-2900010019/2737/13V5,93
06/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 2-2800010126/3613/5—6,29
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 3-0900010014/2435/11—6,49
23/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataT 3-2900000221/3745/8—6,05
18/08/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 3-118000005/601/2—6,59
09/08/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-1110000010/1114/5—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20222010 nghìn €
16/07/20232025 nghìn €
03/12/20232150 nghìn €
25/06/20242175 nghìn €
28/11/20242275 nghìn €
21/05/202522200 nghìn €
25/11/202523250 nghìn €
17/03/202623350 nghìn €
21/05/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com