Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Guaycochea

Persib BandungTiền vệARG
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Luciano Guaycochea là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11690001076%28%006,33
Liga 1 Indonesia2026-2027—115700000——00—
Cúp Shopee2026-2027—00000000——00—
Cúp Tổng thống Indonesia——4428500100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/25 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 4 trận ra sân, 285 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Guaycochea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-05700000—0———
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-0690010119/2502/7—6,33
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-2dự bị00000—0———
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-04500000—0——6,80
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaT 2-16200000—0—V6,05
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 1-07900000—0—V6,30
24/04/2026Liga 1 Indonesiavs Arema FCH 0-07200000—0———
20/04/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCH 2-2300000—0——6,00
12/04/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 3-26910000—0——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20132150 nghìn €
30/06/201422300 nghìn €
15/03/201623250 nghìn €
09/05/201624300 nghìn €
19/09/201624300 nghìn €
27/11/201624350 nghìn €
29/01/201724350 nghìn €
11/06/201725400 nghìn €
22/12/201826500 nghìn €
20/06/201927550 nghìn €
07/04/202027450 nghìn €
16/05/202129400 nghìn €
21/12/202129300 nghìn €
09/06/202230350 nghìn €
24/05/202331325 nghìn €
17/12/202331300 nghìn €
14/11/202432275 nghìn €
13/05/202533250 nghìn €
18/12/202533225 nghìn €
26/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy65
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com