Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Gaston Vega Albornoz

Petrolul PloiestiTiền vệARG
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Luciano Gaston Vega Albornoz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Petrolul Ploiesti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
469Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
469Phút/bàn
0/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—954690019080%45%106,38
Romanian Cup2026-2027—22010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/205 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/46 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Gaston Vega Albornoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniT 3-1720010115/2201/3—6,27
17/10/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1740020131/3813/12—6,05
12/10/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaB 1-3630000121/2701/1—5,92
22/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 2-0900020019/2516/12—6,30
15/09/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBH 2-2900110335/4035/5—7,62
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-08000013/300/1V6,71
29/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 3-229001028/900/1—6,00
22/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 0-2200010020/2501/3—6,12
18/08/2026Romanian Cup@ Scolar ResitaT 3-2dự bị10000—0———
14/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1230010012/1604/8—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202122100 nghìn €
26/12/202122100 nghìn €
30/05/202223200 nghìn €
31/10/202223300 nghìn €
27/06/202324225 nghìn €
13/12/202324350 nghìn €
19/06/202425375 nghìn €
15/12/202425225 nghìn €
22/06/202526150 nghìn €
21/12/202526275 nghìn €
23/06/202627225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Uniao LeiriaPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
31/07/2023MaritimoUniao LeiriaChuyển nhượng—
29/06/2023SC CovilhaMaritimoCho mượn—
31/12/2022MaritimoSC CovilhaChuyển nhượng—
30/06/2022EstorilMaritimoChuyển nhượng—
30/01/2022AD AlcorconEstorilCho mượn—
30/08/2021EstorilAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2021Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
30/01/2020River PlateU21Estoril U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com