
Luciano César Cingolani
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Luciano César Cingolani là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
1.026Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1026Phút/bàn
10/21Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 19 | 9 | 981 | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 71% | 54% | 5 | 0 | 6,68 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 981 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/258 (71%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 12/49 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/122 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 43
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 2 | 4/7 | — | 6,71 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 5/6 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 17/22 | 0 | 2/7 | V | 7,07 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 5/11 | V | 6,66 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/20 | 0 | 3/6 | V | 6,39 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 3 | 4/7 | V | 6,45 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/17 | 2 | 3/7 | — | 6,19 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 5/6 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 5/9 | — | 6,18 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 2 | 5/7 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Newells U20 | CA Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |