
Luciano Castan là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.377Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1188Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 27 | 27 | 2.377 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 84% | 54% | 7 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.377 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1195/1409 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 83/186 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 109
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/209 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 69 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 55
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 256
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/47 | 0 | 1/3 | — | 7,38 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 0 | 4/5 | — | 7,50 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/80 | 3 | 5/8 | — | 6,61 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 5/8 | — | 7,04 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 83/87 | 1 | 4/7 | — | 8,53 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 53/62 | 1 | 5/7 | — | 6,78 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 3/4 | — | 6,13 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 1 | 8/12 | V | 6,20 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 36/41 | 0 | 4/8 | V | 8,40 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/61 | 2 | 4/7 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/02/2011 | 21 | — |
| 10/09/2015 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/12/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/03/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 27 | 900 nghìn € |
| 08/05/2018 | 28 | 750 nghìn € |
| 17/02/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/11/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 11/08/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/08/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/07/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 23/11/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Sport Club do Recife | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Cruzeiro - MG | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2023 | Guarani SP | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2022 | Coritiba SAF - PR | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2021 | Centro Sportivo Alagoano | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free Player | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2018 | Al Khor SC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/07/2017 | Stade Brestois 29 | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Sao Bernardo | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Parana PR | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 16/06/2015 | Sao Bernardo | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Portuguesa Desportos | Sao Bernardo | Cho mượn | — |
| 01/05/2014 | Sao Bernardo | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Free Player | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2012 | Red Bull Bragantino | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2011 | União São João EC (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2011 | Parana PR | União São João EC (SP) | Cho mượn | — |
| 01/05/2011 | União São João EC (SP) | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2011 | Ponte Preta | União São João EC (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | União São João EC (SP) | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực56