
Lucca Lucker
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Lucca Lucker là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.
Tiểu sử Lucca Lucker
Lucca Lucker là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Koninklijke Sporting Hasselt, mang quốc tịch Belgium, sinh ngày 09/03/2001 và 25 tuổi. Cao 185 cm, nặng 71 kg, cầu thủ thuận chân trái. Hợp đồng của cầu thủ kéo dài đến 29/06/2028, còn giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €. Từ RFC de Liege, cầu thủ chuyển sang Koninklijke Sporting Hasselt vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/72 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/39 | 2 | 5/9 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 3 | 4/6 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 5/8 | — | 6,18 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 2/4 | — | 7,01 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 3/4 | — | 7,12 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ SK Beveren | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | RFC de Liege | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Cercle Brugge II | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cercle Brügge U18 | Cercle Brugge II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Brugge Youth | Cercle Brügge U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cercle Brugge Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh65
- Thể lực47