
Lucas Zelarayán là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Belgrano.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
28Đá chính
2.522Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
21/69Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 28 | 27 | 2.390 | 5 | 0 | 5 | 68 | 21 | 80% | 44% | 3 | 0 | 6,95 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.390 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 21/68
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 47
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 15
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 56/112
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 833/1038 (80%)
- Chuyền quyết định
- 60
- Tạt bóng chính xác
- 34/132 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/92 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 138/307 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 132 / 146
- Bị tước bóng
- 48
- Mất quyền kiểm soát
- 502
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs River Plate | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/34 | 0 | 1/6 | — | 5,58 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 21/31 | 2 | 5/12 | — | 9,00 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 22/29 | 0 | 3/9 | — | 6,25 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 39/51 | 2 | 10/13 | — | 7,54 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 51/59 | 3 | 8/13 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 44/53 | 3 | 8/14 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 33/38 | 2 | 3/8 | — | 7,70 |
| 06/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/48 | 0 | 2/11 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/01/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 26 | 4,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 4,8 triệu € |
| 25/08/2020 | 28 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 29 | 10,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 30 | 8,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 7,0 triệu € |
| 23/10/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 3,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 32 | 3,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 33 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Al Fateh | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Columbus Crew | Al Fateh | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 31/12/2019 | Tigres UANL | Columbus Crew | Hết hạn mượn 7.3M € | 7,3 triệu € |
| 31/12/2015 | Belgrano | Tigres UANL | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 31/12/2012 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật72
- Tư duy67
- Sức mạnh36
- Thể lực58