
Lucas Veríssimo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.615Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 19 | 19 | 1.703 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 89% | 56% | 5 | 0 | 6,75 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 5 | 529 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 89% | 58% | 3 | 0 | 6,59 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 383 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.703 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 766/860 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/65 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 117
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/130 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 36
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/282 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/39 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/214 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 2 | 4/4 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/85 | 2 | 4/9 | V | 6,48 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 3 | 5/9 | — | 6,78 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | 1/3 | V | 6,04 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 75/81 | 1 | 4/5 | — | 7,44 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 4/5 | — | 6,23 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 2 | 3/7 | V | 6,76 |
| 27/08/2026 | Copa do Brasil | @ Palmeiras - SP | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/6 | — | 6,11 |
| 02/08/2026 | Copa do Brasil | vs Remo - PA | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 2/2 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/09/2020 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 8,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 7,0 triệu € |
| 01/05/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 29 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 29 | 5,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 4,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | Al Duhail Sports Club | Santos FC - SP | Hết hạn mượn 3.45M € | 3,5 triệu € |
| 01/03/2026 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Al Duhail Sports Club | Al-Wakrah Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Benfica | Al Duhail Sports Club | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/12/2023 | Corinthians - SP | Benfica | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Benfica | Corinthians - SP | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2021 | Santos FC - SP | Benfica | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 31/12/2015 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CA Linense (SP) U20 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực56