Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Veríssimo

Santos FC - SPHậu vệBRA
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Lucas Veríssimo là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
29Đá chính
2.615Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19191.7030019289%56%506,75
Copa Sudamericana2026—755290005089%58%306,59
Copa do Brasil2026—553830002085%57%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.703 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
766/860 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/65 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
26
Phá bóng
117
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/130 (56%)
Không chiến thắng / thua
42 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 36
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/282 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/39 (58%)
Không chiến thắng / thua
18 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/214 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/16 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Veríssimo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1830000043/4624/4—6,77
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900000078/8524/9V6,48
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2900000147/5235/9—6,78
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1900000036/4501/3V6,04
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1900110175/8114/5—7,44
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4450010025/2904/5—6,23
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0450000232/3601/1—7,03
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-0900000035/4223/7V6,76
27/08/2026Copa do Brasil@ Palmeiras - SPB 0-3690000024/2913/6—6,11
02/08/2026Copa do Brasilvs Remo - PAH 0-0890020045/5312/2—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 2,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/201620100 nghìn €
27/11/201621250 nghìn €
29/10/2017222,5 triệu €
06/12/2017223,5 triệu €
22/05/2018225,0 triệu €
17/02/2019235,0 triệu €
26/11/2019244,5 triệu €
07/04/2020243,5 triệu €
08/09/2020254,0 triệu €
08/02/2021256,0 triệu €
20/05/2021258,0 triệu €
26/12/20212610,0 triệu €
30/05/20222610,0 triệu €
15/09/2022278,0 triệu €
31/10/2022278,0 triệu €
15/06/2023276,0 triệu €
10/12/2023287,0 triệu €
01/05/2024286,0 triệu €
09/12/2024295,5 triệu €
27/05/2025295,5 triệu €
29/12/2025305,0 triệu €
25/05/2026304,5 triệu €
27/09/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/03/2026Al Duhail Sports ClubSantos FC - SPHết hạn mượn 3.45M €3,5 triệu €
01/03/2026Al-Wakrah Sports ClubAl Duhail Sports ClubCho mượn—
20/07/2025Al Duhail Sports ClubAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
24/01/2024BenficaAl Duhail Sports ClubHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
31/12/2023Corinthians - SPBenficaCho mượn—
25/07/2023BenficaCorinthians - SPChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/01/2021Santos FC - SPBenficaHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
31/12/2015Santos FC U20Santos FC - SPChuyển nhượng—
31/12/2013CA Linense (SP) U20Santos FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com