
Lucas Vázquez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Tiểu sử Lucas Vázquez
Lucas Vázquez là hậu vệ người Spain, thi đấu cho câu lạc bộ Bayer 04 Leverkusen ở tuổi 35. Ngày sinh của Lucas Vázquez là 01/07/1991, chiều cao 173 cm và cân nặng 70 kg. Trong mùa 2026-2027, Lucas Vázquez có 6 trận với 193 phút thi đấu và 1 bàn thắng, ghi tại Cúp Quốc gia Đức; điểm trung bình là 6,71. Giá trị thị trường hiện tại của Lucas Vázquez là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 25,0 triệu € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất của Lucas Vázquez là từ Real Madrid sang Bayer 04 Leverkusen vào ngày 25/08/2025, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 57% | 0 | 0 | 7,25 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 33% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 66% | 0 | 0 | 8,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/161 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 8,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 51/58 | 0 | 0/1 | — | 7,74 |
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 1 | 3/6 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,53 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/43 | 0 | 8/12 | — | 7,07 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Union Berlin | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 2-3 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/8 | — | 5,99 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | 4/6 | — | 8,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/01/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/05/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2014 | 23 | — |
| 22/10/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/04/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 24 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 10,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 26 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 25,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 25,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 10,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 12,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 32 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2025 | Real Madrid | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Real Madrid Castilla | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 18/08/2014 | Real Madrid Castilla | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Ural CF U19 | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật65
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực44