Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Tuta

27Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Lucas Tuta là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
717Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—665371005289%62%207,08
Qatar Amir Cup2026—221800001086%54%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/356 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/45 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Tuta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubT 3-2900010129/3313/5—6,71
08/10/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubT 4-0870000123/2914/7V6,25
12/09/2026VĐQG Qatarvs Al-Shahaniya Sports ClubH 1-1900010062/6935/8V6,52
05/09/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubH 1-1900000064/7525/9—6,65
29/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Arabi Sports ClubH 1-1901011053/5838/9—8,32
22/08/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubT 2-0900021187/9233/7—8,00
06/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Sadd Sports ClubB 1-4900010240/4513/7—6,76
01/05/2026Qatar Amir Cupvs Al-Arabi Sports ClubT 4-0900000031/3723/4—7,17
27/04/2026VĐQG Qatar@ Qatar Sports ClubT 2-1902032039/4003/5—8,80
13/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCH 0-01200000021/3101/4—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/2019191,8 triệu €
04/06/2019191,8 triệu €
12/09/2019201,2 triệu €
12/12/2019201,2 triệu €
29/03/2020202,2 triệu €
07/04/2020202,0 triệu €
09/02/2021214,0 triệu €
30/03/2021217,5 triệu €
08/06/2021219,0 triệu €
06/10/2021226,0 triệu €
21/12/2021227,5 triệu €
23/03/20222210,0 triệu €
08/06/20222213,0 triệu €
08/11/20222315,0 triệu €
21/06/20232315,0 triệu €
13/12/20232415,0 triệu €
26/03/20242412,0 triệu €
28/05/20242412,0 triệu €
19/12/20242515,0 triệu €
04/06/20252515,0 triệu €
29/12/20252612,0 triệu €
13/05/20262610,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025Eintracht FrankfurtAl Duhail Sports ClubHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2020KV KortrijkEintracht FrankfurtCho mượn—
05/08/2019Eintracht FrankfurtKV KortrijkChuyển nhượng—
30/01/2019Sao Paulo U20Eintracht FrankfurtHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
31/12/2016Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh75
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com