
Lucas Tomlinson
Không rõENG
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucas Tomlinson là không rõ 25 tuổi quốc tịch ENG.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Yate Town | Bristol Manor Farm | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2026 | Bristol Manor Farm | Yate Town | Cho mượn | — |
| 05/03/2026 | Yate Town | Bristol Manor Farm | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barry Town United | Yate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Yate Town | Barry Town United | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Salisbury FC | Yate Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2022 | Gloucester City | Salisbury FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bristol Rovers | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Gloucester City | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 30/09/2021 | Bristol Rovers | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Torquay United | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 23/04/2021 | Bristol Rovers | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Bath City | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 12/10/2020 | Bristol Rovers | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bristol Rovers U18 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |