
Lucas Tomlinson
Không rõENG
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lucas Tomlinson là không rõ 25 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Yate Town | Bristol Manor Farm | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2026 | Bristol Manor Farm | Yate Town | Cho mượn | — |
| 05/03/2026 | Yate Town | Bristol Manor Farm | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Barry Town United | Yate Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Yate Town | Barry Town United | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Salisbury FC | Yate Town | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2022 | Gloucester City | Salisbury FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bristol Rovers | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Gloucester City | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 30/09/2021 | Bristol Rovers | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Torquay United | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 23/04/2021 | Bristol Rovers | Torquay United | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | Bath City | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 12/10/2020 | Bristol Rovers | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bristol Rovers U18 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |