
Lucas Tocantins là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 233 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 60% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/88 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 26/36 | 0 | 4/9 | — | 6,07 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Vissel Kobe | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 4 | 9/15 | — | 6,38 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/25 | 1 | 2/6 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/27 | 3 | 5/7 | — | 6,37 |
| 24/05/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ BG Pathum United | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/21 | 1 | 2/7 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 4-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/33 | 0 | 5/7 | — | 8,15 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/12 | 0 | 5/13 | — | 7,75 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 2/7 | — | 7,99 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/04/2026 | Cúp Liên đoàn Thái | @ Chonburi FC | T 4-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 29 | — |
| 26/06/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực44