Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Taylor

Hậu vệBRA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Lucas Taylor là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Taylor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-1dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-22000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201520250 nghìn €
26/05/201621200 nghìn €
22/07/201621200 nghìn €
27/11/201621150 nghìn €
29/10/201722300 nghìn €
05/08/201823300 nghìn €
09/12/201823600 nghìn €
30/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
03/09/202025300 nghìn €
13/01/202125300 nghìn €
06/06/202126600 nghìn €
31/10/2021261,0 triệu €
08/06/202227800 nghìn €
05/09/2022271,0 triệu €
05/12/2022271,0 triệu €
20/06/202328800 nghìn €
13/09/202328600 nghìn €
10/12/202328600 nghìn €
05/06/202429600 nghìn €
16/12/202429600 nghìn €
09/06/202530500 nghìn €
17/12/202530400 nghìn €
01/06/202631200 nghìn €
05/10/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Polissya ZhytomyrFree playerTrở lại—
15/10/2023Free playerPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
31/08/2023FC Shakhtar DonetskFree playerTrở lại—
30/06/2023PAOK SalonikiFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2023FC Shakhtar DonetskPAOK SalonikiCho mượn—
21/08/2022PAOK SalonikiFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2021Dnipro-1(2017-2024)PAOK SalonikiChuyển nhượng—
16/01/2020EstorilDnipro-1(2017-2024)Hết hạn mượn 0.005M €5 nghìn €
04/07/2019Palmeiras - SPEstorilChuyển nhượng—
02/04/2019FC LvivPalmeiras - SPCho mượn—
23/07/2018Palmeiras - SPFC LvivChuyển nhượng—
22/07/2018Boa ECPalmeiras - SPCho mượn—
25/04/2018Palmeiras - SPBoa ECChuyển nhượng—
24/04/2018Botafogo SPPalmeiras - SPCho mượn—
31/01/2018Palmeiras - SPBotafogo SPChuyển nhượng—
29/11/2017SC Paysandu ParaPalmeiras - SPCho mượn—
07/06/2017Palmeiras - SPSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
10/05/2017Red Bull Brasil SPPalmeiras - SPCho mượn—
11/01/2017Palmeiras - SPRed Bull Brasil SPChuyển nhượng—
30/11/2016Parana PRPalmeiras - SPCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy55
  • Sức mạnh44
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com