
Lucas Souto là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.669Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1669Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 18 | 18 | 1.505 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 50% | 1 | 1 | 6,47 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 164 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 42% | 0 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.505 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 522/645 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/52 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/150 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 50
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/31 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/41 | 1 | 11/14 | — | 6,90 |
| 24/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | @ Racing Club de Avellaneda | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 3/7 | — | 5,15 |
| 05/05/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/48 | 0 | 2/6 | — | 5,83 |
| 24/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 2 | 7/13 | — | 5,84 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 6/12 | — | 6,52 |
| 07/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Instituto de Córdoba | B 0-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 1 | 2/13 | Đ | 5,28 |
| 02/04/2026 | Copa Argentina | vs Chaco For Ever | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/28 | 1 | 6/9 | — | 7,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/04/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy38
- Sức mạnh61
- Thể lực50