Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Röser

SSV Ulm 1846Tiền đạoGER
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Lucas Röser là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Tiểu sử Lucas Röser

Lucas Röser là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ SSV Ulm 1846, mang quốc tịch Germany, hiện 32 tuổi. Cao 184 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại German Regionalliga, cầu thủ này có 7 trận ra sân, 1 bàn thắng và 339 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2018), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến SSV Ulm 1846 từ 1. FC Kaiserslautern vào ngày 30/06/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
339Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—7433911000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 339 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Röser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 2-3901032014/1828/15—7,25
09/05/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückH 1-1760020016/2324/8—6,33
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-264000005/915/7—6,30
25/04/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenB 2-3560032011/1503/5V6,38
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-173004009/1402/10—6,38
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockB 1-5840010018/2416/13—6,15
09/04/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 1-180103108/1404/7—7,66
05/04/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 1-076001118/1023/9V6,37
21/03/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusH 1-1830121117/2201/8—7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 325 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20111725 nghìn €
27/03/201420100 nghìn €
23/03/201521125 nghìn €
18/07/201521125 nghìn €
12/02/201622100 nghìn €
13/07/201622125 nghìn €
07/10/201622275 nghìn €
09/02/201723325 nghìn €
13/06/201723450 nghìn €
21/01/201824600 nghìn €
20/03/201824800 nghìn €
18/06/201824800 nghìn €
07/01/201925600 nghìn €
11/06/201925550 nghìn €
22/09/201925500 nghìn €
10/12/201925400 nghìn €
02/04/202026350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
10/11/202026275 nghìn €
19/01/202127250 nghìn €
13/06/202127250 nghìn €
29/12/202128225 nghìn €
31/05/202228200 nghìn €
18/12/202228200 nghìn €
28/06/202329200 nghìn €
27/12/202330200 nghìn €
10/06/202430200 nghìn €
18/12/202430200 nghìn €
18/06/202531200 nghìn €
22/12/202531200 nghìn €
28/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20221. FC KaiserslauternSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
29/06/2021Te Cu Kukuh Atta Seip1. FC KaiserslauternCho mượn—
19/01/20211. FC KaiserslauternTe Cu Kukuh Atta SeipChuyển nhượng—
28/08/2019Dynamo Dresden1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2017SG Sonnenhof GrossaspachDynamo DresdenHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/06/2016TSG Hoffenheim IISG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
14/01/2014Mainz IITSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2012FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2010FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com