
Lucas Romer là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.411Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 20 | 1.540 | 2 | 0 | 3 | 15 | 7 | 87% | 48% | 3 | 0 | 6,82 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 5 | 448 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 86% | 55% | 2 | 0 | 6,97 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 5 | 423 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 40% | 3 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 942/1075 (87%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/95 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/149 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 59
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 273/314 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/30 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/58 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/269 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/42 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 24
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/79 | 0 | 2/7 | — | 6,69 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 2/4 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 2/3 | — | 6,07 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 73/78 | 2 | 4/5 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/50 | 5 | 12/19 | V | 6,58 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 70/75 | 4 | 7/14 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/62 | 4 | 5/13 | — | 6,68 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/51 | 3 | 4/14 | — | 7,50 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 6/14 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 19 | 3,0 triệu € |
| 13/07/2015 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 22 | 2,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 2,8 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 3,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 3,2 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 3,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 3,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 3,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 3,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 3,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Club Leon | Cruzeiro - MG | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2022 | CA Independiente | Club Leon | Hết hạn mượn 0.563946M € | 563 nghìn € |
| 30/07/2019 | Cruzeiro - MG | CA Independiente | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 01/02/2016 | Velez Sarsfield | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Velez Sarsfield U20 | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh59
- Thể lực55