Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Romer

Cruzeiro - MGTiền vệARG
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Lucas Romer là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
30Đá chính
2.411Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
803Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—21201.54020315787%48%306,82
Copa do Brasil2026—654480018186%55%206,97
Copa Libertadores2026—554231001187%40%306,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.540 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
942/1075 (87%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
49/95 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/33
Cắt bóng
20
Phá bóng
21
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/149 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 59
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
273/314 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/30 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/58 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/269 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/42 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Romer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2900010070/7902/7—6,69
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0450000132/3502/4—7,14
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2450000030/3622/3—6,07
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1901021173/7824/5—8,20
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900000336/50512/19V6,58
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1900010170/7547/14—7,20
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1750010153/6245/13—6,68
20/08/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 1-2901011145/5134/14—7,50
17/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-1900000060/6816/14—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/2012181,0 triệu €
29/06/2013192,5 triệu €
09/02/2014193,0 triệu €
13/07/2015213,0 triệu €
05/02/2016212,5 triệu €
26/05/2016222,5 triệu €
27/11/2016222,2 triệu €
06/12/2017232,8 triệu €
22/05/2018242,5 triệu €
17/02/2019242,5 triệu €
05/08/2019254,0 triệu €
04/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
07/02/2021263,5 triệu €
19/10/2021273,5 triệu €
23/05/2022283,2 triệu €
25/10/2022283,2 triệu €
29/03/2023283,2 triệu €
28/06/2023293,2 triệu €
28/12/2023293,2 triệu €
27/03/2024293,2 triệu €
16/06/2024303,2 triệu €
08/12/2024302,8 triệu €
05/06/2025312,8 triệu €
09/12/2025312,8 triệu €
25/05/2026322,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2024Club LeonCruzeiro - MGHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/12/2022CA IndependienteClub LeonHết hạn mượn 0.563946M €563 nghìn €
30/07/2019Cruzeiro - MGCA IndependienteHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
01/02/2016Velez SarsfieldCruzeiro - MGChuyển nhượng—
30/06/2012Velez Sarsfield U20Velez SarsfieldChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh59
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com