
Lucas Rodriguez
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Lucas Rodriguez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
722Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 8 | 722 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 69% | 53% | 1 | 0 | 6,35 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/238 (69%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 13/49 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/65 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/02/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 2/3 | — | 5,63 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 9/17 | 1 | 1/8 | — | 7,07 |
| 01/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 4 | 5/8 | — | 6,40 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/06/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/04/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/02/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 07/02/2021 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/10/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực43