Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Rodriguez

29Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Lucas Rodriguez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—643131008185%53%006,70
Copa Libertadores2026—221510012092%44%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/117 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/41 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/54 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Rodriguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1450010012/1311/3—6,30
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1720030118/2123/9—5,95
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1450010318/1913/7—6,80
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2900120533/3625/10—7,70
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-120000008/912/5—6,30
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1610000017/1803/8—6,08
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1861011222/3027/11—7,67
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0450020022/2506/6—7,19
25/04/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 2-1450111122/2311/3—7,29
18/04/2026VĐQG Mexico@ Mazatlan FCH 1-125001017/912/3—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 2,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,2 triệu €2019: 3,2 triệu €2019: 3,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201518400 nghìn €
05/02/2016182,8 triệu €
07/08/2016192,0 triệu €
12/02/2017192,8 triệu €
08/10/2017202,8 triệu €
07/05/2018213,0 triệu €
17/12/2018213,2 triệu €
26/05/2019223,2 triệu €
29/11/2019223,8 triệu €
07/04/2020223,0 triệu €
07/02/2021233,0 triệu €
14/10/2021243,0 triệu €
10/04/2022243,5 triệu €
30/10/2022252,8 triệu €
29/03/2023252,8 triệu €
28/06/2023262,8 triệu €
28/12/2023262,8 triệu €
03/03/2024263,0 triệu €
13/06/2024273,0 triệu €
10/12/2024272,5 triệu €
30/03/2025272,2 triệu €
25/05/2025282,0 triệu €
28/12/2025282,2 triệu €
25/03/2026282,0 triệu €
19/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Queretaro FCLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
02/07/2024Club TijuanaQueretaro FCChuyển nhượng—
30/06/2021Estudiantes La PlataClub TijuanaChuyển nhượng—
30/12/2019DC UnitedEstudiantes La PlataCho mượn—
31/12/2018Estudiantes La PlataDC UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Club Estudiantes de La Plata U20Estudiantes La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com