Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Robertone

Velez SarsfieldTiền vệARG
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Lucas Robertone là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

30Trận ra sân
21Đá chính
1.834Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1834Phút/bàn
8/34Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28201.75110232883%49%916,69
Copa Argentina2026—21830002090%50%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/32
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
27
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
861/1035 (83%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
15/53 (28%)
Chuyền dài chính xác
69/118 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
42
Phá bóng
38
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
120/241 (49%)
Không chiến thắng / thua
35 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
85 / 86
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
270
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/51 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Robertone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-0890110153/6436/10—7,70
13/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-2890021052/5835/13V6,48
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseH 2-2900021143/5028/14—6,62
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 3-2760041253/5956/11—6,93
12/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 1-1900010051/5713/12—6,53
06/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0720000231/3926/13—6,76
03/09/2026Copa Argentinavs Boca JuniorsH 0-0820020043/4624/7—7,03
30/08/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-1690010055/6403/8V6,41
24/08/2026VĐQG Argentina@ River PlateH 2-2900010043/5313/10—6,09
18/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaH 1-1800010029/3327/14—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201619100 nghìn €
08/10/201720150 nghìn €
07/05/2018213,0 triệu €
17/12/2018214,0 triệu €
05/08/2019228,0 triệu €
04/12/2019228,0 triệu €
07/04/2020236,5 triệu €
07/10/2020236,5 triệu €
22/11/2020235,5 triệu €
07/01/2021234,5 triệu €
18/03/2021243,5 triệu €
23/06/2021242,5 triệu €
12/10/2021244,0 triệu €
26/12/2021244,0 triệu €
28/06/2022254,0 triệu €
06/11/2022256,0 triệu €
22/03/2023267,0 triệu €
12/06/2023267,0 triệu €
21/12/2023267,0 triệu €
06/06/2024277,0 triệu €
12/12/2024276,0 triệu €
26/03/2025285,0 triệu €
23/06/2025284,0 triệu €
09/10/2025283,0 triệu €
29/12/2025282,0 triệu €
21/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026AlmeriaVelez SarsfieldChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/09/2020Velez SarsfieldAlmeriaHết hạn mượn 6.4M €6,4 triệu €
30/06/2017Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
30/06/2015Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh61
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com