Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Piton

26Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Lucas Piton là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
23Đá chính
1.922Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19141.16100112482%48%006,55
Copa Sudamericana2026—764960007283%52%107,02
Copa do Brasil2026—332650003266%53%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.161 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
455/549 (82%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
24/91 (26%)
Chuyền dài chính xác
18/42 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
32
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/95 (48%)
Không chiến thắng / thua
16 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 37
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 496 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/232 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/34 (32%)
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/46 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/86 (66%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Piton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0650021031/3703/7—6,13
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-0900000050/5534/8—7,00
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-112000003/400/2—6,23
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0770011123/3035/8—6,90
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1900031032/3837/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 2,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20191950 nghìn €
26/11/20191950 nghìn €
19/02/2020191,0 triệu €
07/04/202019900 nghìn €
08/09/2020192,0 triệu €
07/10/2020196,0 triệu €
08/02/2021205,5 triệu €
27/05/2021205,5 triệu €
16/12/2021215,5 triệu €
05/04/2022215,0 triệu €
18/08/2022216,0 triệu €
13/11/2022226,0 triệu €
06/04/2023226,0 triệu €
24/07/2023226,0 triệu €
10/12/2023236,0 triệu €
27/03/2024237,0 triệu €
16/06/2024237,0 triệu €
26/09/2024238,0 triệu €
08/12/2024248,0 triệu €
05/06/2025248,0 triệu €
04/09/2025247,0 triệu €
09/12/2025257,0 triệu €
25/05/2026256,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Corinthians - SPVasco da Gama Saf - RJHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2019Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—
31/12/2017Sport Club Corinthians Paulista U17Corinthians U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com