
Lucas Pimenta là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 63% | 1 | 0 | 6,84 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 57% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/368 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/38 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/91 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 1/3 | V | 6,14 |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 07/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 04/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Oman | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 0 | 6/7 | — | 6,79 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Qatar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Bahrain | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 0 | 4/8 | — | 6,93 |
| 24/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Yemen | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | -1 | 85/90 | 2 | 8/8 | — | 7,21 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 48/51 | 0 | 5/10 | — | 6,81 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 2/5 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/84 | 0 | 7/8 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 24/11/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/11/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2025 | 25 | 2,7 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực53