Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Pérez

Tiền đạoESP
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Lucas Pérez là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026La Liga 2vs CD LeganesT 3-0851011125/3002/5—8,20
16/05/2026La Liga 2@ CastellonH 1-168000009/1603/6V6,45
09/05/2026La Liga 2vs RC DeportivoB 0-123001017/800/1—6,48
02/05/2026La Liga 2@ Cultural LeonesaH 2-2780000026/3401/4—6,44
28/04/2026La Liga 2vs UD Las PalmasB 1-2820000115/2212/5—6,26
19/04/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 0-3450000412/1601/2—7,15
12/04/2026La Liga 2vs Andorra CFB 0-122001104/801/2—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 17,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201022200 nghìn €
03/07/201122600 nghìn €
04/01/2012231,0 triệu €
01/07/2012231,5 triệu €
30/08/2012232,0 triệu €
18/11/2012243,0 triệu €
15/06/2013242,5 triệu €
01/12/2013253,0 triệu €
27/03/2014254,0 triệu €
19/07/2014254,0 triệu €
22/01/2015262,5 triệu €
30/06/2015263,0 triệu €
21/11/2015276,0 triệu €
21/02/20162710,0 triệu €
14/07/20162712,0 triệu €
23/10/20162817,0 triệu €
19/02/20172817,0 triệu €
27/06/20172815,0 triệu €
31/12/20172910,0 triệu €
21/03/2018297,5 triệu €
29/05/2018297,5 triệu €
12/08/2018296,0 triệu €
18/12/2018306,0 triệu €
04/03/2019305,0 triệu €
12/06/2019304,0 triệu €
19/12/2019315,0 triệu €
10/02/20203115,0 triệu €
07/04/20203112,0 triệu €
07/10/2020327,5 triệu €
04/01/2021326,0 triệu €
18/03/2021325,0 triệu €
09/06/2021323,0 triệu €
12/10/2021332,5 triệu €
29/12/2021332,5 triệu €
02/06/2022332,5 triệu €
06/11/2022342,0 triệu €
29/06/202334800 nghìn €
19/12/202335800 nghìn €
23/06/202435600 nghìn €
12/12/202436500 nghìn €
27/05/202536400 nghìn €
20/10/202537300 nghìn €
21/06/202637200 nghìn €
05/10/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CadizFree playerTrở lại—
01/04/2026Free playerCadizChuyển nhượng—
30/06/2025PSV EindhovenFree playerTrở lại—
22/02/2025Free playerPSV EindhovenChuyển nhượng—
21/01/2025Deportivo La CorunaFree playerTrở lại—
31/12/2022CadizDeportivo La CorunaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/01/2022ElcheCadizHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/08/2021Deportivo AlavésElcheChuyển nhượng—
30/06/2019West Ham UnitedDeportivo AlavésHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
08/08/2018ArsenalWest Ham UnitedHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
29/06/2018Deportivo La CorunaArsenalCho mượn—
30/08/2017ArsenalDeportivo La CorunaChuyển nhượng—
29/08/2016Deportivo La CorunaArsenalHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
11/08/2015PAOK SalonikiDeportivo La CorunaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2015Deportivo La CorunaPAOK SalonikiCho mượn—
17/07/2014PAOK SalonikiDeportivo La CorunaChuyển nhượng 1.2M €1,2 triệu €
04/07/2013FC Karpaty LvivPAOK SalonikiHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/05/2013Dynamo KyivFC Karpaty LvivCho mượn—
27/02/2013FC Karpaty LvivDynamo KyivChuyển nhượng—
31/12/2010Rayo VallecanoFC Karpaty LvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ85
  • Tư duy77
  • Sức mạnh16
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật75
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com