
Lucas Pérez
Tiền đạoESP
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Lucas Pérez là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/30 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 3/6 | V | 6,45 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | @ Cultural Leonesa | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 28/04/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/07/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/01/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/08/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2012 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2013 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 27 | 6,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 27 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 12,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 28 | 17,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 17,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 10,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 29 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 7,5 triệu € |
| 12/08/2018 | 29 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 30 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 5,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 31 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 12,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 7,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 32 | 6,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 32 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 33 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 33 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 33 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 34 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 35 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 37 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cadiz | Free player | Trở lại | — |
| 01/04/2026 | Free player | Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PSV Eindhoven | Free player | Trở lại | — |
| 22/02/2025 | Free player | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Deportivo La Coruna | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Cadiz | Deportivo La Coruna | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/01/2022 | Elche | Cadiz | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/08/2021 | Deportivo Alavés | Elche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | West Ham United | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 08/08/2018 | Arsenal | West Ham United | Hết hạn mượn 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Deportivo La Coruna | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Arsenal | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Deportivo La Coruna | Arsenal | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 11/08/2015 | PAOK Saloniki | Deportivo La Coruna | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Deportivo La Coruna | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | PAOK Saloniki | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 04/07/2013 | FC Karpaty Lviv | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/05/2013 | Dynamo Kyiv | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 27/02/2013 | FC Karpaty Lviv | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Rayo Vallecano | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ85
- Tư duy77
- Sức mạnh16
- Thể lực42
- Kỹ thuật75