Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Passerini

BelgranoTiền đạoARG
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lucas Passerini là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Belgrano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
14Đá chính
1.504Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
14/45Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—27131.419318431469%33%616,60
Copa Argentina2026—21851102085%57%006,98

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.419 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
8
Sút / trúng đích
14/43
Sút trong vòng cấm
36
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
16/58
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/8
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/339 (69%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
23
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/298 (33%)
Không chiến thắng / thua
42 / 73
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 124
Bị tước bóng
42
Mất quyền kiểm soát
306
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Passerini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs River PlateB 0-368003118/1006/9—6,55
12/10/2026VĐQG Argentina@ Racing Club de AvellanedaT 2-0850100219/25010/23V6,64
05/10/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 1-071001016/901/7—6,05
21/09/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-145101119/1505/13—7,42
14/09/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-126103205/1102/7—7,80
05/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanH 1-116003007/801/3—6,14
30/08/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanH 0-026000006/901/6—6,34
24/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaB 1-2790131316/2608/15—7,39
20/08/2026Copa Argentina@ Racing Club de AvellanedaB 0-1690020217/2004/7—6,46
16/08/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 2-0900022020/2816/19—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20152050 nghìn €
08/10/20172350 nghìn €
21/05/201924400 nghìn €
06/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
26/06/202025800 nghìn €
17/12/2020261,0 triệu €
20/04/202126800 nghìn €
14/10/2021271,0 triệu €
27/03/202227800 nghìn €
15/06/202227700 nghìn €
14/11/202228900 nghìn €
03/04/202328900 nghìn €
19/07/2023291,0 triệu €
03/10/2023292,0 triệu €
18/12/2023293,5 triệu €
11/06/2024293,2 triệu €
12/12/2024303,0 triệu €
01/04/2025302,5 triệu €
01/06/2025302,3 triệu €
23/09/2025312,0 triệu €
16/12/2025311,5 triệu €
21/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2023Union La CaleraBelgranoHết hạn mượn 0.72968M €729 nghìn €
01/02/2022Cruz AzulUnion La CaleraChuyển nhượng—
29/06/2021Atletico San LuisCruz AzulCho mượn—
31/12/2020Cruz AzulAtletico San LuisChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/12/2020NecaxaCruz AzulCho mượn—
02/07/2020Cruz AzulNecaxaChuyển nhượng—
23/01/2020PalestinoCruz AzulHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
31/12/2019Club Atlético EstudiantesPalestinoHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/12/2019PalestinoClub Atlético EstudiantesCho mượn—
06/01/2019Club Atlético EstudiantesPalestinoChuyển nhượng—
30/12/2018Club GuaraníClub Atlético EstudiantesCho mượn—
30/06/2018Club Atlético EstudiantesClub GuaraníChuyển nhượng—
29/06/2018Sarmiento JuninClub Atlético EstudiantesCho mượn—
22/01/2018Club Atlético EstudiantesSarmiento JuninChuyển nhượng—
30/12/2017Club Atletico TigreClub Atlético EstudiantesCho mượn—
01/08/2017Club Atlético EstudiantesClub Atletico TigreChuyển nhượng—
31/12/2015QuilmesClub Atlético EstudiantesChuyển nhượng—
30/12/2015Comunicaciones BsAsQuilmesCho mượn—
23/01/2015QuilmesComunicaciones BsAsChuyển nhượng—
30/06/2014Quilmes Atlético Club IIQuilmesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy37
  • Sức mạnh31
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com