Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Ohlander

Eskilsminne IFTiền vệSWE
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lucas Ohlander là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Eskilsminne IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
43Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
8,37Bàn/90 phút
10Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Sweden Division 12026—17134340000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/06/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2016: —2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: —20132020
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/201320100 nghìn €
18/08/201623—
26/03/20172425 nghìn €
20/06/20172425 nghìn €
17/12/20172450 nghìn €
06/06/201825150 nghìn €
20/12/201825150 nghìn €
23/06/201926150 nghìn €
21/12/201926200 nghìn €
21/03/202027—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/01/2021Angelholms FFEskilsminne IFChuyển nhượng—
02/09/2020Free playerAngelholms FFChuyển nhượng—
30/06/2020NaestvedFree playerTrở lại—
24/07/2019Fremad AmagerNaestvedChuyển nhượng—
30/01/2018HelsingorFremad AmagerChuyển nhượng—
02/03/2017Vasteras SK FKHelsingorChuyển nhượng—
10/08/2016HIF Akademi (- 2016)Vasteras SK FKChuyển nhượng—
30/03/2016Motala AIF FKHIF Akademi (- 2016)Chuyển nhượng—
31/12/2014Valur ReykjavikMotala AIF FKChuyển nhượng—
28/07/2013HelsingborgValur ReykjavikChuyển nhượng—
29/06/2013BronshojHelsingborgCho mượn—
02/09/2012HelsingborgBronshojChuyển nhượng—
31/07/2012Osters IFHelsingborgCho mượn—
29/02/2012HelsingborgOsters IFChuyển nhượng—
31/12/2011Helsingborgs IF U19HelsingborgChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com