
Lucas Ocampos
Lucas Ocampos là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.
Tiểu sử Lucas Ocampos
Lucas Ocampos là tiền đạo người Argentina, sinh ngày 11/07/1994, hiện ở tuổi 32 và khoác áo Rayados de Monterrey. Cao 187 cm, nặng 84 kg, thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, Lucas Ocampos có 15 trận ra sân, ghi 6 bàn và 4 lần kiến tạo. Giá trị thị trường là 3,5 triệu €, mức cao nhất từng đạt 50,0 triệu € vào năm 2020, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 02/09/2024, từ Sevilla FC sang Rayados de Monterrey theo hình thức hết hạn mượn, phí 7,2 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 774 | 6 | 2 | 3 | 35 | 14 | 73% | 59% | 1 | 0 | 7,25 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 5 | 469 | 1 | 1 | 2 | 19 | 6 | 78% | 44% | 2 | 0 | 6,59 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 129 | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 73% | 48% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 20/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/304 (73%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 5/27 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/38 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/134 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/166 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/22 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/84 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 40
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/71 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | T 4-1 | 76 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 28/38 | 2 | 9/14 | — | 8,50 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 24/32 | 0 | 6/10 | V | 6,87 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 5/5 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 27/37 | 2 | 8/15 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 19/29 | 1 | 5/16 | — | 6,43 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/24 | 1 | 6/15 | — | 6,60 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | H 2-2 | 81 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 25/35 | 3 | 5/14 | V | 7,07 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Chicago Fire | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 19/24 | 3 | 10/16 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 31/37 | 1 | 8/12 | — | 6,91 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 6-1 | 71 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 20/29 | 3 | 9/14 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2011 | 17 | 4,0 triệu € |
| 15/08/2012 | 18 | 9,0 triệu € |
| 03/01/2013 | 18 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2013 | 18 | 9,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 20 | 8,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 6,5 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 6,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 21 | 7,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 6,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 6,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 22 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 22 | 5,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 14,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 25,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 25 | 40,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 32,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 26 | 50,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 50,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 45,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 30,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 25,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 30 | 7,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 7,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 30 | 6,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 31 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 31 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 31 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 32 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | Sevilla FC | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 7.25M € | 7,2 triệu € |
| 16/01/2023 | AFC Ajax | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Sevilla FC | AFC Ajax | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 02/07/2019 | Marseille | Sevilla FC | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2017 | AC Milan | Marseille | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Marseille | AC Milan | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2017 | Genoa | Marseille | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Marseille | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Monaco | Marseille | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Marseille | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | AS Monaco | Marseille | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2012 | River Plate | AS Monaco | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2011 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực48