
Lucas Mugni là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 13 | 4 | 412 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 81% | 44% | 2 | 0 | 5,97 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/227 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/45 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/49 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/31 | 0 | 0/1 | — | 6,84 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/11/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 2,4 triệu € |
| 05/08/2014 | 22 | 2,4 triệu € |
| 31/01/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2015 | 23 | 1,8 triệu € |
| 13/07/2015 | 23 | 1,8 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/10/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/06/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/02/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Mirassol - SP | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ceara | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Bahia - BA | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Genclerbirligi | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Sport Club do Recife | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Oriente Petrolero | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Atlético Lanús | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Everton CD | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Rayo Majadahonda | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2017 | Flamengo - RJ | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Club Atlético Newell's Old Boys | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Flamengo - RJ | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | Colon de Santa Fe | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2010 | Colon U20 | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực36