
Lucas Mbamba-Muanda là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVC Westerlo.
Tiểu sử Lucas Mbamba-Muanda
Lucas Mbamba-Muanda là hậu vệ 20 tuổi của KVC Westerlo, mang quốc tịch Belgium và thuận chân phải. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 305 phút, điểm trung bình 4,92, gồm 5 trận tại VĐQG Bỉ và 1 trận tại Cúp Quốc gia Bỉ. Giá trị thị trường đạt 1,0 triệu €. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Lille B sang KVC Westerlo ngày 28/07/2025, với phí 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 34% | 0 | 0 | 5,91 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/100 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/26 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 4-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/6 | — | 5,69 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 6/9 | — | 5,97 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/4 | — | 5,33 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 2/5 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2025 | Lille B | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2022 | Club Brugge Youth | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KRC Genk Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |