Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Martinez Quarta

River PlateHậu vệARG
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,8 triệu €Giá trị

Lucas Martinez Quarta là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo River Plate.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
39Đá chính
3.444Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1148Phút/bàn
13/48Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—32322.89920137886%64%907,08
Copa Sudamericana2026—553651027484%50%117,34
Copa Argentina2026—221800004190%57%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.899 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/37
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
16/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1772/2060 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
152/317 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/62
Cắt bóng
53
Phá bóng
146
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
183/285 (64%)
Không chiến thắng / thua
82 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
101 / 55
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
341
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/211 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
17/32 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/151 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Martinez Quarta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 3-0900000046/5247/9V8,00
15/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1900020067/7718/12—7,28
11/10/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 1-0900020281/9146/9—8,00
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 1-2900030070/8327/8—6,84
13/09/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 2-1900010071/7625/8—6,85
07/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaT 3-1900000037/53410/17V6,21
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 3-2880000033/4301/2—6,34
27/08/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeH 1-1900031149/5904/9—7,10
24/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 2-2900110162/7636/10V6,79
20/08/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0900000137/4623/7—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 1,8 triệu €2017: 3,2 triệu €2018: 6,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 12,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 3,8 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/2017201,8 triệu €
08/10/2017213,2 triệu €
07/05/2018216,5 triệu €
17/12/2018225,0 triệu €
05/08/2019238,0 triệu €
04/12/20192312,5 triệu €
07/04/20202310,0 triệu €
28/10/20202412,0 triệu €
28/12/20202410,0 triệu €
02/06/20212510,0 triệu €
27/12/20212515,0 triệu €
06/06/20222612,0 triệu €
10/11/20222610,0 triệu €
14/06/20232710,0 triệu €
19/12/20232714,0 triệu €
04/06/20242815,0 triệu €
17/10/20242813,0 triệu €
17/12/20242810,0 triệu €
01/04/2025289,0 triệu €
01/06/2025297,0 triệu €
23/09/2025295,0 triệu €
16/12/2025294,5 triệu €
21/05/2026304,5 triệu €
16/09/2026303,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2025FiorentinaRiver PlateHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
04/10/2020River PlateFiorentinaHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2016River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2014Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—
30/06/2012CA KimberleyClub River Plate U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh75
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com