Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Marques

Londrina PRTiền vệBRA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lucas Marques là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.745Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
872Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—24201.638202281080%45%416,62
Copa do Brasil2026—221070001179%37%003,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.638 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/28
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/747 (80%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
10/23 (43%)
Chuyền dài chính xác
49/101 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
21
Phá bóng
24
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/124 (45%)
Không chiến thắng / thua
12 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 48
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
196
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/63 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Marques · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Serie B Brazil@ Vila NovaB 0-2360000126/3111/3—6,16
21/09/2026Serie B Brazilvs FortalezaB 1-213000024/500/3V5,72
16/09/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 6-0250100127/3011/3—6,85
02/09/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 0-0450010010/1523/5—6,99
23/08/2026Serie B Brazil@ CearaB 1-2900011146/6122/2—6,36
19/08/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 0-0900031039/4901/5—6,58
15/08/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2880020050/5634/6—6,89
11/08/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeB 0-1610021326/3012/3—7,05
27/07/2026Serie B Brazilvs Gremio NovorizontinoB 1-4450010112/1300/1—5,92
23/07/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)B 1-2450000132/3601/4—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: —2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201722800 nghìn €
22/05/201822700 nghìn €
10/01/201923500 nghìn €
06/06/201924400 nghìn €
29/12/201924300 nghìn €
16/08/202025250 nghìn €
27/01/202125250 nghìn €
20/05/202125200 nghìn €
31/03/202226175 nghìn €
26/06/202227175 nghìn €
06/03/202327—
18/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com