
Lucas Llort là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Amiens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
732Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 732 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 83% | 61% | 4 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 732 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/367 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/40 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/72 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/33 | 2 | 5/7 | — | 7,06 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 48/54 | 1 | 3/5 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 11/09/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/53 | 3 | 11/14 | — | 7,98 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 7/10 | V | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 7,08 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 2 | 5/9 | V | 6,09 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/55 | 2 | 7/16 | V | 6,00 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/74 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 20/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Angouleme | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Canet Roussillon | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2022 | AS Saint-Etienne B | Canet Roussillon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Montpellier B | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Montpellier U17 | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rodez Aveyron Football Jugend | Montpellier U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Rodez Aveyron Football Jugend | Chuyển nhượng | — |