
Lucas Lavallee là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Tiểu sử Lucas Lavallee
Lucas Lavallee là thủ môn 23 tuổi, quốc tịch France, hiện thi đấu cho câu lạc bộ AS Saint-Étienne. Sinh ngày 18/02/2003, cầu thủ cao 195 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € (2026), với hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/07/2026, từ Chateauroux đến AS Saint-Étienne. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Paris Saint Germain Reserve đến Chateauroux vào ngày 24/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 11/18 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Sochaux | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 16/33 | 0 | — | — | 6,89 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 20/31 | 0 | 2/2 | — | 6,54 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/32 | 0 | — | — | 5,92 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | — | — | 5,86 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | B 3-5 | 90 | 6 | 0 | 1 | 32/44 | 0 | — | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/05/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/10/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Chateauroux | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Paris Saint Germain Reserve | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Aubagne | Paris Saint Germain Reserve | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Paris Saint Germain Reserve | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | USL Dunkerque | Paris Saint Germain Reserve | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Paris Saint Germain Reserve | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lille B | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | USL Dunkerque Jugend | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 147
- Chỉ số 226
- Chỉ số 450
- Chỉ số 351