
Lucas Kal Schenfeld Prigioli
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Lucas Kal Schenfeld Prigioli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Tiểu sử Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Lucas Kal Schenfeld Prigioli, tiền vệ quốc tịch Brazil, 30 tuổi, hiện khoác áo Nantong Zhiyun. Ở mùa 2026 tại Hạng Nhất Trung Quốc, số liệu ghi nhận 27 trận, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo, 2361 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Chiều cao 186 cm, cân nặng 78 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € trong năm 2023. Hợp đồng có hạn đến 30/12/2027, sau lần chuyển nhượng ngày 03/02/2026 từ Sport Club do Recife sang Nantong Zhiyun.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.406Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
5/27Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 27 | 2.406 | 3 | 0 | 2 | 27 | 5 | 81% | 52% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.406 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/27
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1020/1249 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/194 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/151 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 283
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | — | — | 6,66 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/40 | 2 | 6/9 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 4/6 | — | 6,22 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 40/47 | 2 | 5/6 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 45/51 | 3 | 4/8 | — | 9,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/46 | 1 | 3/4 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/67 | 0 | 4/9 | V | 6,36 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 35/41 | 1 | 1/4 | — | 7,77 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/63 | 2 | 8/10 | — | 6,99 |