Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Kal Schenfeld Prigioli

Nantong ZhiyunTiền vệBRA
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Lucas Kal Schenfeld Prigioli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.316Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
772Phút/bàn
5/27Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26262.31630227581%52%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.316 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/27
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
995/1215 (81%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
87/183 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
17
Phá bóng
86
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/151 (52%)
Không chiến thắng / thua
26 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 41
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
273
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Kal Schenfeld Prigioli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 1-0900000129/4026/9—6,48
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 1-0900000012/2124/6—6,22
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-0820000030/3502/3—6,63
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 0-1900041040/4725/6—6,58
13/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-1901111145/5134/8—9,00
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerH 1-1900000033/4613/4—6,23
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 2-3900010052/6704/9V6,36
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 4-1901111135/4111/4—7,77
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuH 0-0900010153/6328/10—6,99
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-1900000163/6903/7—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/20192250 nghìn €
16/08/202024200 nghìn €
27/01/202124500 nghìn €
20/05/202125500 nghìn €
16/12/2021251,0 triệu €
05/04/2022261,4 triệu €
18/08/2022261,4 triệu €
13/11/2022262,0 triệu €
06/04/2023272,0 triệu €
24/07/2023271,7 triệu €
10/12/2023271,4 triệu €
27/03/2024281,4 triệu €
16/06/2024281,4 triệu €
12/12/2024281,3 triệu €
26/05/2025291,3 triệu €
09/12/2025291,3 triệu €
16/06/202630900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Sport Club do RecifeNantong ZhiyunChuyển nhượng—
13/08/2025Al RiyadhSport Club do RecifeChuyển nhượng—
18/08/2024Atletico Clube GoianienseAl RiyadhChuyển nhượng—
18/02/2024America MGAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
31/12/2021São Paulo - SPAmerica MGChuyển nhượng—
30/12/2021America MGSão Paulo - SPCho mượn—
15/06/2021São Paulo - SPAmerica MGChuyển nhượng—
14/06/2021Nacional da MadeiraSão Paulo - SPCho mượn—
09/08/2020São Paulo - SPNacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/07/2020America MGSão Paulo - SPCho mượn—
15/09/2019São Paulo - SPAmerica MGChuyển nhượng—
31/12/2018Vasco da Gama Saf - RJSão Paulo - SPCho mượn—
30/08/2018São Paulo - SPVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
15/04/2018Guarani SPSão Paulo - SPCho mượn—
31/12/2017São Paulo - SPGuarani SPChuyển nhượng—
29/06/2017Parana PRSão Paulo - SPCho mượn—
21/03/2017São Paulo - SPParana PRChuyển nhượng—
31/12/2016Sao Paulo U20São Paulo - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com