Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas João

Nacional da MadeiraTiền đạoANG
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lucas João là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Nacional da Madeira.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas João · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0dự bị00000—0———
12/05/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-28000002/201/3—6,29
02/05/2026Primeira Ligavs AVS Futebol SADB 1-219004016/803/4—6,74
25/04/2026Primeira Liga@ CD TondelaT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Primeira Ligavs AlvercaT 1-0dự bị00000—0———
13/04/2026Primeira Liga@ BenficaB 0-2dự bị00000—0———
04/04/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoB 0-1900011014/1924/11—5,96
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs CameroonH 1-11700000—0——6,70
07/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs EswatiniT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/201420500 nghìn €
24/07/201420500 nghìn €
16/02/201521700 nghìn €
30/06/2015211,8 triệu €
19/04/2016222,0 triệu €
31/08/2016222,5 triệu €
26/02/2017232,5 triệu €
17/09/2017242,0 triệu €
26/02/2018242,0 triệu €
23/09/2018252,0 triệu €
27/06/2019252,5 triệu €
16/10/2019263,5 triệu €
26/02/2020263,5 triệu €
07/04/2020262,8 triệu €
14/10/2020273,5 triệu €
21/12/2020274,5 triệu €
09/03/2021275,5 triệu €
29/06/2021275,5 triệu €
23/11/2021285,5 triệu €
12/05/2022284,5 triệu €
13/09/2022293,0 triệu €
26/10/2022292,0 triệu €
23/03/2023291,2 triệu €
31/05/2023291,2 triệu €
13/12/202330800 nghìn €
01/05/202430800 nghìn €
22/12/202431600 nghìn €
01/04/202531500 nghìn €
24/06/202531300 nghìn €
17/12/202532200 nghìn €
27/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nacional da MadeiraCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
20/07/2025UmraniyesporNacional da MadeiraChuyển nhượng—
10/02/2025PersepolisUmraniyesporChuyển nhượng—
07/09/2024Umm SalalPersepolisChuyển nhượng—
11/02/2024Shanghai PortUmm SalalChuyển nhượng—
27/07/2023ReadingShanghai PortChuyển nhượng—
05/08/2019Sheffield WednesdayReadingHết hạn mượn 5.4M €5,4 triệu €
30/05/2017Blackburn RoversSheffield WednesdayCho mượn—
29/01/2017Sheffield WednesdayBlackburn RoversChuyển nhượng—
30/07/2015Nacional da MadeiraSheffield WednesdayHết hạn mượn 2.775M €2,8 triệu €
29/06/2013SC MirandelaNacional da MadeiraCho mượn—
31/08/2012Nacional da MadeiraSC MirandelaChuyển nhượng—
30/06/2012Nacional U19Nacional da MadeiraChuyển nhượng—
30/06/2011Beira-Mar de AlmadaNacional U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com