Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Janson

Gimnasia La PlataTiền đạoARG
32Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lucas Janson là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—331850003275%57%106,43
Copa Argentina2026—10170000070%42%006,87

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/56 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/33 (57%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Janson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanT 2-1610000224/2814/10—6,68
10/10/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanH 1-1730020117/2113/11—6,07
03/10/2026VĐQG Argentina@ Independiente RivadaviaH 1-1800011126/3323/6—5,77
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldH 2-2670032119/2016/16—6,54
14/09/2026VĐQG Argentina@ Argentinos JuniorsH 1-157001009/1100/6—5,99
06/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 2-1770030013/1703/11—6,18
30/08/2026VĐQG Argentina@ CA Rosario CentralT 2-1710010013/2036/10—6,16
23/08/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaB 2-3450131116/1838/14—6,92
19/08/2026Copa Argentina@ Deportivo RiestraH 1-117000017/1003/7—6,87
16/08/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 2,8 triệu €2017: 2,8 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,2 triệu €2021: 4,2 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201218100 nghìn €
13/07/201520200 nghìn €
05/02/201621300 nghìn €
07/08/2016212,8 triệu €
12/02/2017222,8 triệu €
08/10/2017233,0 triệu €
07/05/2018233,0 triệu €
14/11/2018244,0 triệu €
05/08/2019244,5 triệu €
04/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
07/02/2021264,2 triệu €
19/10/2021274,2 triệu €
23/05/2022275,0 triệu €
25/10/2022285,5 triệu €
04/04/2023285,0 triệu €
03/07/2023284,0 triệu €
03/10/2023293,5 triệu €
18/12/2023293,0 triệu €
10/03/2024292,0 triệu €
11/06/2024291,7 triệu €
29/09/2024301,2 triệu €
12/12/2024301,0 triệu €
01/04/202530700 nghìn €
01/06/202530500 nghìn €
23/09/202531300 nghìn €
16/12/202531250 nghìn €
21/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Boca JuniorsGimnasia La PlataChuyển nhượng—
24/07/2023Velez SarsfieldBoca JuniorsHết hạn mượn 2.715135M €2,7 triệu €
24/07/2019Club Atletico TigreVelez SarsfieldHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/12/2018Toronto FCClub Atletico TigreCho mượn—
07/08/2018Club Atletico TigreToronto FCChuyển nhượng—
30/06/2012CA Tigre IIClub Atletico TigreChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh37
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com