
Lucas González
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị
Lucas González là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
22Đá chính
1.787Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/31Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 22 | 1.787 | 0 | 0 | 0 | 31 | 1 | 83% | 51% | 4 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.787 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/31
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 27
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 22/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 621/748 (83%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/106 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/196 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 79
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 6/15 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 4 | 7/11 | — | 6,60 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 6/9 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/12 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/56 | 1 | 3/6 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 45/50 | 4 | 7/10 | — | 7,17 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 2/6 | — | 6,80 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 4/5 | — | 6,67 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 2 | 3/10 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 19/10/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 1,7 triệu € |
| 25/10/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2024 | 23 | 2,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Defensa Y Justicia | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | CA Independiente | Defensa Y Justicia | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 06/08/2023 | Santos Laguna | CA Independiente | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | CA Independiente | Santos Laguna | Chuyển nhượng 0.225M € | 225 nghìn € |
| 31/07/2020 | CA Independiente II | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Atlético Independiente U20 | CA Independiente II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực46