Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Gamba

CA Barracas CentralTiền đạoARG
39Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Lucas Gamba là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
173Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—611281004283%21%006,62
Copa Argentina2026—104500000——006,50
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/04/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Gamba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataB 0-218001007/700/2—6,66
03/05/2026VĐQG Argentinavs CA BanfieldB 1-211001102/400/2—6,18
29/04/2026Copa Sudamericanavs Audax ItalianoH 1-1dự bị00000—0———
03/04/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninB 1-245000018/1000/3—6,05
24/03/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-026000002/301/1—6,47
17/03/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanT 2-126102105/502/3—8,13

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/200922250 nghìn €
13/07/201528750 nghìn €
05/02/201628700 nghìn €
07/08/201629900 nghìn €
12/02/201729900 nghìn €
08/10/2017301,0 triệu €
07/05/2018301,8 triệu €
17/12/2018312,0 triệu €
05/08/2019321,8 triệu €
04/12/2019321,8 triệu €
07/04/2020321,4 triệu €
07/02/2021331,1 triệu €
19/10/2021341,0 triệu €
23/05/202234600 nghìn €
29/12/202235300 nghìn €
03/07/202336250 nghìn €
18/12/202336225 nghìn €
11/06/202436200 nghìn €
12/12/202437150 nghìn €
01/06/202537125 nghìn €
16/12/202538100 nghìn €
21/05/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Club Atlético UniónCA Barracas CentralChuyển nhượng—
31/12/2023Liga Dep Universitaria QuitoClub Atlético UniónChuyển nhượng—
30/12/2023CA Central Cordoba SDELiga Dep Universitaria QuitoCho mượn—
12/01/2023Liga Dep Universitaria QuitoCA Central Cordoba SDEChuyển nhượng—
14/07/2022CA Rosario CentralLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/07/2019CA HuracanCA Rosario CentralHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
15/07/2018Club Atlético UniónCA HuracanChuyển nhượng—
12/07/2014Deportivo MaipuClub Atlético UniónChuyển nhượng—
29/06/2010Independiente RivadaviaDeportivo MaipuCho mượn—
30/06/2009Deportivo MaipuIndependiente RivadaviaChuyển nhượng—
30/06/2007Gimnasia y TiroDeportivo MaipuChuyển nhượng—
30/06/2006Club Atletico Argentino (Mendoza)Gimnasia y TiroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com