
Lucas Gama Moreira là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo PSS Sleman.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/04/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | PSS Sleman | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cho mượn | — |
| 09/01/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Remo - PA | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Barito Putera | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | PSIS Semarang | Barito Putera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Persikabo 1973 | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2022 | Nadur Youngster | Persikabo 1973 | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Zejtun Corinthians | Nadur Youngster | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | CA Votuporanguense (SP) | Zejtun Corinthians | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2020 | Sao Bernardo | CA Votuporanguense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Luverdense EC (MT) | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2019 | América Football Club (RJ) | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2017 | Americano FC (RJ) | América Football Club (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2016 | Queimados Futebol Clube (RJ) | Americano FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2015 | Bonsucesso FC (RJ) | Queimados Futebol Clube (RJ) | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2014 | Unknown | Bonsucesso FC (RJ) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực54