
Lucas Fyfe là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dunfermline Athletic.
Tiểu sử Lucas Fyfe
Lucas Fyfe là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Dunfermline Athletic, mang quốc tịch Scotland. Cầu thủ sinh ngày 06/03/2009 và hiện 18 tuổi. Tên đầy đủ trong hồ sơ là Lucas Fyfe, với mã quốc tịch SCO ghi kèm. Vị trí tiền đạo và câu lạc bộ Dunfermline Athletic là hai thông tin thi đấu hiện có của cầu thủ. Quốc gia Scotland và ngày sinh 06/03/2009 là hai mốc cá nhân được ghi nhận trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
353Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 353 | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,96 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,90 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Cumbernauld Colts | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 3-7 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,65 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,03 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Airdrie United | T 3-1 | 55 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,67 |