
Lucas Frigeri là thủ môn 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.
Tiểu sử Lucas Frigeri
Lucas Frigeri là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Isenmulang Kalteng, mang quốc tịch Brazil và hiện 37 tuổi. Anh sinh ngày 15/06/1989, cao 194 cm, nặng 88 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 300 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Arema FC đến Isenmulang Kalteng vào ngày 20/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/11/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 11/08/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/08/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/07/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 26/11/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 15/02/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 14/07/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Arema FC | Isenmulang Kalteng | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | Madura United | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2023 | Londrina PR | Madura United | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Santo Andre | Londrina PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gremio Novorizontino | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | AA Internacional de Limeira | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Centro Sportivo Alagoano | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Avaí FC | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2019 | AD São Caetano (SP) | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2019 | Avaí FC | AD São Caetano (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | AD São Caetano (SP) | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Centro Sportivo Alagoano | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2018 | Atletico Clube Goianiense | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | AD São Caetano (SP) | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2016 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Luverdense EC (MT) | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2012 | Grêmio Catanduvense (SP) | Luverdense EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 140
- Chỉ số 216
- Chỉ số 452
- Chỉ số 345