Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Freitas

25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Lucas Freitas là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vasco da Gama Saf - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
739Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
739Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—865510000090%60%206,75
Copa do Brasil2026—21950000095%54%106,66
Serie A Brazil2026—31931002185%66%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/270 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
41
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/40 (60%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/41 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/47 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Freitas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsB 1-3dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPB 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A Brazilvs Remo - PAH 0-0dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 5-0dự bị00000—0———
16/09/2026Copa Sudamericanavs Independiente Santa FeT 2-070000012/120——6,53
13/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 2-1dự bị00000—0———
09/09/2026Copa Sudamericana@ Independiente Santa FeH 0-0900000130/3623/6—6,91
06/09/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20201950 nghìn €
06/01/20211950 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
05/04/2022211,0 triệu €
18/08/2022211,0 triệu €
27/12/202221800 nghìn €
27/06/202322600 nghìn €
26/11/202322450 nghìn €
27/03/202423450 nghìn €
16/06/202423450 nghìn €
08/12/202423450 nghìn €
27/03/2025241,0 triệu €
05/06/2025241,0 triệu €
09/12/2025241,0 triệu €
25/05/2026251,0 triệu €
27/09/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2025Palmeiras - SPVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
30/12/2024Esporte Clube JuventudePalmeiras - SPCho mượn—
31/12/2023Palmeiras - SPEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
30/12/2023Chapecoense - SCPalmeiras - SPCho mượn—
30/06/2023Palmeiras - SPChapecoense - SCChuyển nhượng—
29/06/2023MoreirensePalmeiras - SPCho mượn—
28/08/2022Palmeiras - SPMoreirenseChuyển nhượng—
30/01/2022Palmeiras U20Palmeiras - SPChuyển nhượng—
05/08/2021Free PlayerPalmeiras U20Chuyển nhượng—
30/06/2021Real Valladolid BFree PlayerTrở lại—
31/07/2020Valladolid U19Real Valladolid BChuyển nhượng—
31/12/2019CR Flamengo (RJ) U20Valladolid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com